TOEIC Level 700
Debilitate
verb (動詞)
Làm suy yếu, làm suy nhược
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi nền kinh tế, hệ thống hoặc doanh nghiệp bị suy yếu do yếu tố ngoài.
📝 Ví dụ thực tế
The severe drought could debilitate the region's agricultural industry.
深刻な干ばつはその地域の農業を衰弱させる可能性がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: A prolonged economic downturn can _______ even the strongest industries.
Q2: Lack of investment in infrastructure will _______ the company's long-term growth potential.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.