TOEIC Level 700
customarily
adverb (副詞)
Theo lệ thường, thông thường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả các quy trình làm việc thông thường, quy định hoặc thông lệ doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The annual report is customarily released in March.
年次報告書は通例3月に発表される。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees are _______ required to submit their expense reports by the end of the month.
Q2: Before meetings, attendees _______ review the agenda beforehand to ensure productivity.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.