TOEIC Level 700
currency
noun (名詞)
tiền tệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường xuất hiện trong bối cảnh thương mại quốc tế, ngoại hối và đổi tiền.
📝 Ví dụ thực tế
The value of the local currency fluctuated against the US dollar.
現地通貨の価値は米ドルに対して変動した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Travelers should check the exchange rate before converting their home _______ into local funds.
Q2: The central bank intervenes in the market to stabilize the national _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.