TOEIC Level 700
curate
verb (動詞)
giám tuyển, tuyển chọn, tổ chức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi tuyển chọn nội dung, tổ chức triển lãm hoặc sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
The museum hired an expert to curate the new art exhibition.
その美術館は、新しい美術展を企画・監修するために専門家を雇った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The online platform allows users to _______ their personal playlists.
Q2: It is essential for a gallery to _______ its collections carefully to attract visitors.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.