TOEIC Level 700
Culmination
noun (名詞)
Đỉnh điểm, kết quả cuối cùng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kết quả cuối cùng hoặc đỉnh cao của một quá trình nỗ lực lâu dài.
📝 Ví dụ thực tế
The successful product launch was the culmination of years of hard work.
成功した製品発表は、長年の努力の集大成だった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The award ceremony was the _______ of the month-long innovation challenge.
Q2: The new bridge represents the _______ of decades of planning and construction.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.