TOEIC Level 700
Culminate
verb (動詞)
Lên đến đỉnh điểm, kết thúc bằng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một quá trình dài kết thúc bằng một kết quả hoặc đỉnh điểm.
📝 Ví dụ thực tế
The year-long project culminated in a successful product launch.
1年間のプロジェクトは、成功裏に製品発売という結果に終わった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The negotiations between the two companies are expected to _______ in a merger agreement next month.
Q2: His extensive career in public service will _______ with a special award ceremony.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.