TOEIC Level 700
Critique
noun (名詞) / verb (動詞)
Phê bình, đánh giá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong bối cảnh đánh giá dự án hoặc hiệu suất công việc.
📝 Ví dụ thực tế
The team submitted their design for a thorough critique from the senior engineers.
チームは、上級エンジニアからの徹底的な批評のためにデザインを提出した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager asked for a constructive _______ of the new marketing campaign.
Q2: Participants will have the opportunity to _______ each other's presentations.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.