TOEIC Level 700
Critical
adjective (形容詞)
Nguy kịch, then chốt, phê phán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trong công việc, thường mang nghĩa 'rất quan trọng' hoặc 'then chốt'.
📝 Ví dụ thực tế
Access to accurate data is critical for making informed decisions.
正確なデータへのアクセスは、情報に基づいた意思決定に極めて重要です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The timely submission of the report is _______ for the approval of the budget.
Q2: After reviewing the proposal, the board offered some _______ feedback.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.