TOEIC Level 700
credit
noun (名詞), verb (動詞)
Tín dụng, ghi có
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ uy tín tín dụng, khoản vay hoặc nghiệp vụ ghi có trong kế toán.
📝 Ví dụ thực tế
He has a good credit history, so he could get a loan easily.
彼は良好な信用履歴があるので、簡単にローンを組むことができた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please remember to _______ the payment to my account by Friday.
Q2: The manager gave _______ to the team for the successful project completion.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.