TOEIC Level 700
courteously
adverb (副詞)
lịch sự, nhã nhặn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả giao tiếp lịch sự với khách hàng hoặc đồng nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The customer service representative always spoke courteously to callers.
その顧客サービス担当者は、常に電話の相手に礼儀正しく話した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please respond to all customer inquiries _______ within 24 hours.
Q2: He _______ offered his seat to the elderly visitor in the waiting area.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.