TOEIC Level 700
counsel
verb (動詞) / noun (名詞)
Khuyên bảo, tư vấn, cố vấn pháp lý
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong cố vấn nhân sự, chương trình hỗ trợ hoặc tư vấn pháp lý.
📝 Ví dụ thực tế
The new manager often sought counsel from her more experienced colleagues.
新任のマネージャーは、より経験豊富な同僚からしばしば助言を求めた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: It is important for supervisors to _______ employees who are struggling with work-life balance.
Q2: The company provides free legal _______ to all its employees.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.