TOEIC Level 700
Correlate
verb (動詞)
Liên quan, tương quan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ ra mối quan hệ thống kê hoặc nhân quả giữa hai hay nhiều yếu tố.
📝 Ví dụ thực tế
Research shows that higher education levels often correlate with higher income.
研究によると、高い教育水準はしばしば高収入と相関関係がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Studies often try to _______ consumer satisfaction with product sales.
Q2: There is strong evidence to suggest that advertising spend directly _______ with brand recognition.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.