TOEIC Level 700
cordial
adjective (形容詞)
Thân ái, chân thành, lịch thiệp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện mối quan hệ thân thiện, lịch sự với khách hàng hoặc đối tác.
📝 Ví dụ thực tế
We received a cordial welcome from our business partners.
私たちは取引先から心温まる歓迎を受けました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Maintaining _______ relations with our suppliers is crucial for long-term success.
Q2: The CEO concluded the meeting with a _______ invitation for future collaboration.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.