TOEIC Level 700
Coordinate
verb (動詞)
Phối hợp, điều phối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sắp xếp nhiều bộ phận, nhân sự hoặc nhiệm vụ hoạt động hiệu quả.
📝 Ví dụ thực tế
She was responsible for coordinating the efforts of the various teams.
彼女は様々なチームの努力を調整する責任を負っていました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The marketing department will _______ with sales to launch the new product.
Q2: It is essential to _______ all schedules to avoid any conflicts.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.