TOEIC Level 700
Convey
verb (動詞)
Truyền tải, truyền đạt, bày tỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong giao tiếp để truyền đạt thông tin, ý kiến hoặc thông điệp.
📝 Ví dụ thực tế
Please convey my apologies to the manager.
部長に私の謝罪の意を伝えてください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The speaker struggled to _______ her complex ideas to the audience.
Q2: A good presentation should _______ information clearly and concisely.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.