TOEIC Level 700
Converge
verb (動詞)
Hội tụ, đồng quy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi ý kiến, xu hướng hoặc công nghệ hội tụ về một điểm.
📝 Ví dụ thực tế
The two main highways converge just outside the city center.
その2つの主要高速道路は市中心部のすぐ外で合流する。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All regional managers will _______ in New York for the annual strategic planning meeting next month.
Q2: Industry experts predict that several emerging technologies will _______ to create a new market segment.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.