TOEIC Level 700
Contingent
adjective / noun (形容詞 / 名詞)
Phụ thuộc vào, ngẫu nhiên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc một sự kiện phụ thuộc vào điều kiện hoặc sự kiện khác.
📝 Ví dụ thực tế
The bonus payment is contingent upon meeting specific performance targets.
ボーナスの支払いは、特定の業績目標達成に依存します。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Approval for the merger is _______ on regulatory clearance from the government.
Q2: Our ability to expand globally is _______ on securing additional funding.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.