🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
contentious
adjective (形容詞)

gây tranh cãi, hay tranh luận

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả các vấn đề gây bất đồng ý kiến trong cuộc họp hoặc đàm phán.

📝 Ví dụ thực tế

The proposed merger became a highly contentious issue among shareholders.

提案された合併は、株主の間で非常に議論の的となる問題となった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The manager tried to avoid _______ topics during the team meeting.

Q2: Discussions about salary increases can often become very _______.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉