TOEIC Level 700
Contend
動詞 (verb)
Tranh giành, khẳng định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi cạnh tranh trên thị trường hoặc khẳng định mạnh mẽ một quan điểm.
📝 Ví dụ thực tế
The two companies are contending for market leadership in the technology sector.
その2社はテクノロジー分野の市場リーダーシップを競い合っている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Many experts _______ that the new software will revolutionize data management.
Q2: The local firm struggled to _______ with larger, international corporations.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.