TOEIC Level 700
contemporary
adjective (形容詞)
đương đại, đồng thời, hiện đại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho nghệ thuật, kiến trúc hiện đại hoặc sự kiện cùng thời kỳ.
📝 Ví dụ thực tế
The museum features a collection of contemporary art.
その美術館は現代美術のコレクションを展示している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new building design reflects _______ architectural trends.
Q2: Many businesses are adapting to the demands of the _______ market.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.