TOEIC Level 700
Consultant
noun (名詞)
Cố vấn, chuyên viên tư vấn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chuyên gia bên ngoài cung cấp lời khuyên chuyên môn cho doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The company hired a financial consultant to help manage their investments.
その会社は投資管理を支援するために金融コンサルタントを雇った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: An experienced business _______ was brought in to analyze the company's operational efficiency.
Q2: We need to consult with a legal _______ before signing the contract.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.