TOEIC Level 700
constituent
noun (名詞)
thành phần cấu tạo, cử tri
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ thành phần của hệ thống hoặc cử tri trong ngữ cảnh chính trị.
📝 Ví dụ thực tế
Water is a major constituent of the human body.
水は人体の主要な構成要素である。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Each _______ of the new machine needs to be thoroughly tested.
Q2: The report analyzed the various _______ parts of the proposed budget.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.