TOEIC Level 700
consistently
adverb (副詞)
nhất quán, liên tục, luôn luôn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện chất lượng ổn định, hiệu suất liên tục hoặc hành vi đều đặn.
📝 Ví dụ thực tế
The restaurant consistently receives high ratings for its service.
そのレストランは常にサービスに対して高い評価を受けている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our team has _______ met its quarterly sales targets for the past two years.
Q2: To ensure customer satisfaction, we must _______ deliver high-quality products.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.