TOEIC Level 700
Consistent
adjective (形容詞)
Nhất quán, kiên định, đồng đều
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để mô tả chất lượng dịch vụ hoặc hiệu suất ổn định.
📝 Ví dụ thực tế
We need to ensure consistent quality across all our products.
すべての製品において一貫した品質を保証する必要があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: For brand recognition, it's important to have a _______ marketing message.
Q2: The company has shown _______ growth over the past five years.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.