🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
consignment
noun (名詞)

hàng ký gửi, sự ký gửi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng trong thương mại và logistics để chỉ hàng hóa ký gửi.

📝 Ví dụ thực tế

The gallery accepted her paintings on consignment.

その画廊は彼女の絵画を委託販売で受け入れた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Goods held on _______ must be sold by the end of the month.

Q2: The store operates on a _______ basis, paying artists only after their work sells.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉