TOEIC Level 700
Consequent
adjective (形容詞)
Do kết quả của, kéo theo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự việc xảy ra như một kết quả trực tiếp của hành động trước.
📝 Ví dụ thực tế
The heavy rain and consequent flooding caused widespread damage.
大雨とそれに伴う洪水が広範囲に被害をもたらした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The economic downturn and _______ job losses have impacted many families.
Q2: Increased production capacity led to a _______ reduction in manufacturing costs.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.