TOEIC Level 700
Consecutively
adverb (副詞)
Liên tiếp, dồn dập
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự việc diễn ra liên tục không ngắt quãng về mặt thời gian.
📝 Ví dụ thực tế
She has won the award three times consecutively.
彼女は3回連続でその賞を受賞しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The team worked for 12 hours _______ to meet the deadline.
Q2: The company reported profits for five _______ quarters.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.