TOEIC Level 700
congenial
adjective (形容詞)
dễ chịu, phù hợp, thân thiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả môi trường làm việc hoặc đồng nghiệp dễ chịu, hòa hợp.
📝 Ví dụ thực tế
She found the new office environment very congenial and supportive.
彼女は新しいオフィス環境がとても快適で協力的だと感じた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new manager has created a _______ atmosphere in the office, which has boosted morale.
Q2: He found the new team members to be quite _______, making it easy to collaborate on projects.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.