TOEIC Level 700
Confirm
verb (動詞)
xác nhận, chứng thực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để xác nhận đặt chỗ, lịch họp hoặc tính chính xác của thông tin.
📝 Ví dụ thực tế
Please confirm your attendance by Friday.
金曜日までに参加をご確認ください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Attendees are requested to _______ their registration at the front desk upon arrival.
Q2: The hotel sent an email to _______ our reservation for next month.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.