TOEIC Level 700
concern
noun (名詞)
sự lo ngại, mối quan tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong email công việc để thảo luận về mối lo ngại.
📝 Ví dụ thực tế
Management expressed serious concerns about the project's timeline.
経営陣はプロジェクトのスケジュールについて深刻な懸念を表明した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The recent budget cuts are a major ________ for many employees.
Q2: Please address your ________ to the HR department.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.