TOEIC Level 700
Conceive
verb (動詞)
Nhận thức, tưởng tượng, phác thảo ý tưởng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong quá trình sáng tạo, lên ý tưởng mới cho dự án hoặc sản phẩm.
📝 Ví dụ thực tế
The marketing team conceived a brilliant strategy for the new campaign.
マーケティングチームは新しいキャンペーンのための素晴らしい戦略を考案した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: It took years for the architect to _______ the groundbreaking design for the new skyscraper.
Q2: The company encourages employees to _______ innovative ideas for product development.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.