TOEIC Level 700
competent
adjective (形容詞)
có năng lực, thạo việc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh gia nang luc nhan vien trong tuyen dung, thang tien hoac danh gia hieu suat.
📝 Ví dụ thực tế
She is a highly competent manager with excellent leadership skills.
彼女は優れたリーダーシップスキルを持つ非常に有能なマネージャーだ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To be considered for the position, applicants must be _______ in project management software.
Q2: The company aims to hire _______ individuals who can contribute immediately to the team.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.