TOEIC Level 700
compensate
verb (動詞)
đền bù, bồi thường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Boi thuong thiet hai, ton that hoac bu dap cho khach hang trong hop dong.
📝 Ví dụ thực tế
The company will compensate customers for any inconvenience caused by the service outage.
会社はサービス停止によって生じた不便に対し、顧客に補償します。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The airline offered a voucher to _______ passengers for the delayed flight.
Q2: We need to find a way to _______ for the time lost during the system upgrade.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.