TOEIC Level 700
Compelling
adjective (形容詞)
Thuyết phục, hấp dẫn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho bài thuyết trình, quảng cáo có sức hút lớn.
📝 Ví dụ thực tế
Her presentation offered a compelling argument for the new strategy.
彼女のプレゼンテーションは、新しい戦略に対する説得力のある主張を提示した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The speaker made a _______ case for investing in renewable energy.
Q2: We are looking for a _______ reason to approve the budget increase.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.