🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
Commodity
noun (名詞)

Hàng hóa, nhu yếu phẩm

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ nguyên liệu thô hoặc sản phẩm cơ bản được giao dịch trên thị trường.

📝 Ví dụ thực tế

Oil is a highly traded commodity on the global market.

石油は世界市場で非常に取引されている商品です。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The price of agricultural _______ can fluctuate significantly with weather conditions.

Q2: Many investors prefer to invest in tangible _______ like gold and silver.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉