TOEIC Level 700
commit
verb (動詞)
cam kết, tận tụy, cống hiến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cam kết hoặc dành thời gian, công sức cho kế hoạch hoặc tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
We are committed to providing excellent customer service.
私たちは優れた顧客サービスを提供することに専念しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company decided to _______ additional resources to the research and development department.
Q2: They had to _______ to a long-term contract to secure the best rates.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.