TOEIC Level 700
commission
noun (名詞) / verb (動詞)
Tiền hoa hồng, ủy ban, ủy thác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho tiền thưởng doanh số hoặc ủy thác công việc trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
Sales representatives earn a 10% commission on all sales.
営業担当者はすべての売上に対して10%の歩合を受け取る。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The art gallery charges a 20% _______ on all artworks sold.
Q2: His monthly income varies greatly because a significant portion comes from _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.