🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
Commensurate
adjective (形容詞)

Tương xứng, phù hợp

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng để chỉ lương bổng tương xứng với kinh nghiệm hoặc năng lực.

📝 Ví dụ thực tế

The salary will be commensurate with experience and qualifications.

給与は経験と資格に見合ったものとなる。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Her responsibilities are _______ with her senior position in the company.

Q2: Employees expect their compensation to be _______ with their efforts and contributions.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉