TOEIC Level 700
Commence
verb (動詞)
Bắt đầu, khởi đầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi cuộc họp hoặc dự án bắt đầu.
📝 Ví dụ thực tế
The construction of the new building will commence next month.
新しいビルの建設は来月開始されます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The annual sales conference is scheduled to _______ at 9:00 AM on Monday.
Q2: Before we _______ the discussion, let's review the agenda.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.