TOEIC Level 700
colleagues
noun (名詞)
đồng nghiệp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong công việc để chỉ những người làm chung một công ty.
📝 Ví dụ thực tế
She discussed the new project with her colleagues.
彼女は新しいプロジェクトについて同僚と話し合った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The team leader encouraged all _______ to share their ideas during the brainstorming session.
Q2: Please inform your _______ about the upcoming mandatory training session.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.