TOEIC Level 700
coincide
verb (動詞)
trùng hợp, trùng khớp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi lịch trình, sự kiện hoặc ý kiến trùng nhau hoặc nhất trí.
📝 Ví dụ thực tế
The launch of the new product will coincide with the company's anniversary.
新製品の発売は会社の記念日と同時に行われるだろう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Unfortunately, my business trip dates _______ with the annual company picnic.
Q2: The survey results _______ exactly with our initial predictions.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.