TOEIC Level 700
Clientele
noun (名詞)
Nhóm khách hàng, khách hàng thân thiết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tập hợp khách hàng hoặc khách quen của một doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The restaurant has a loyal clientele who appreciate its authentic cuisine.
そのレストランには、本格的な料理を評価する忠実な顧客層がいる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new café is trying to attract a younger _______ with its modern interior design.
Q2: Providing excellent service is crucial for building a strong and returning _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.