TOEIC Level 700
Clarify
verb (動詞)
Làm rõ, làm sáng tỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để giải thích rõ ràng ý kiến hoặc tài liệu trong cuộc họp.
📝 Ví dụ thực tế
Could you please clarify the instructions for this task?
このタスクの指示を明確にしていただけますか?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager asked the team to _______ the new policy before implementing it.
Q2: It's important to _______ any misunderstandings immediately to avoid further issues.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.