TOEIC Level 700
circulate
verb (動詞)
lưu hành, tuần hoàn, truyền bá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi tài liệu được lưu hành hoặc thông tin được lan truyền.
📝 Ví dụ thực tế
Please circulate this memo among all department members.
この回覧を部署の全員に回してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: It is important to _______ fresh air throughout the building for a healthy environment.
Q2: Rumors about the merger began to _______ rapidly within the company.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.