TOEIC Level 700
Chronically
adverb (副詞)
Kinh niên, mãn tính, kéo dài
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để mô tả các vấn đề kéo dài liên tục, như thiếu nhân sự.
📝 Ví dụ thực tế
The department has been chronically understaffed for the past year.
その部署は、過去1年間、慢性的な人員不足に悩まされている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Many small businesses _______ struggle with cash flow issues, impacting their growth potential.
Q2: The production line was _______ plagued by equipment malfunctions, leading to significant delays.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.