TOEIC Level 700
certify
verb (動詞)
chứng nhận, xác nhận, chứng thực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để bảo đảm chính thức về chất lượng sản phẩm, bằng cấp hoặc tài liệu.
📝 Ví dụ thực tế
All electrical products must be certified for safety before sale.
すべての電気製品は販売前に安全性の認定を受けなければなりません。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new software update has been _______ by an independent security firm.
Q2: To work as a nurse, you must be _______ by the state board.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.