TOEIC Level 700
caution
noun (名詞) / verb (動詞)
sự thận trọng, cảnh báo; cảnh báo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường gặp trong hướng dẫn an toàn hoặc khuyên nên hành động cẩn trọng.
📝 Ví dụ thực tế
Please exercise caution when operating heavy machinery.
重機を操作する際は、十分にご注意ください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company advised employees to proceed with _______ when sharing sensitive information online.
Q2: A sign at the construction site warned visitors to use _______ around moving vehicles.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.