TOEIC Level 700
cartel
noun (名詞)
các-ten, liên minh độc quyền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Liên minh doanh nghiệp nhằm kiểm soát giá cả và hạn chế cạnh tranh.
📝 Ví dụ thực tế
The government launched an investigation into the suspected price-fixing cartel.
政府は価格操作が疑われるカルテルに対して調査を開始した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Several oil-producing nations formed a _______ to control global supply and prices.
Q2: The anti-trust laws aim to prevent the formation of _______ that stifle competition.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.