TOEIC Level 700
captivate
verb (動詞)
thu hút, quyến rũ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi bài thuyết trình, quảng cáo hoặc sản phẩm lôi cuốn khách hàng.
📝 Ví dụ thực tế
The speaker's eloquent presentation captivated the entire audience.
その講演者の雄弁なプレゼンテーションは聴衆全体を魅了した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Her performance managed to _______ everyone in the theater.
Q2: The vivid storytelling truly _______ the children's imaginations.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.