TOEIC Level 700
capability
noun (名詞)
khả năng, năng lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ năng lực thực hiện của cá nhân, đội ngũ hoặc hiệu suất hệ thống.
📝 Ví dụ thực tế
The company is investing in new technology to enhance its production capability.
その会社は生産能力を高めるために新しい技術に投資している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We are looking for candidates with strong leadership _______ and problem-solving skills.
Q2: The latest software update significantly improves the system's _______ to handle large data sets.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.